Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coup de grâce

/'ku:də'mæɳ/

danh từ

  • phát súng kết liễu, cú đánh cho chết hẳn, nhát đâm cho chết hẳn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...