coup de theâtre
/'ku:də,tei'ɑ:tr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coup de theâtre
/'ku:də,tei'ɑ:tr/
danh từ
- biến cố, sự biến đột ngột
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...