Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

couplement

/'kʌplmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

couplement

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) việc nối; sự liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

n. Union; combination; a coupling; a pair.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...