courageously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
courageously
//
* phó từ- can đảm, dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh
r in a courageous manner
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a courageous manner
Đang tải...