Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courageously

phổ biến #22235
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courageously

//

* phó từ
  • can đảm, dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

r in a courageous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...