Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22235

courageously

//

* phó từ
  • can đảm, dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

r in a courageous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...