Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

courageousness

//

  • xem courageous
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being courageous; courage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...