Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courageousness

/kə'reɪdʒəsnes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courageousness

//

  • xem courageous
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being courageous; courage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...