Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courante

/ku'rɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courante

//

* danh từ
  • điệu vũ cua-răng
  • nhạc nhảy cua-răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a court dance of the 16th century; consisted of short advances and retreats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...