Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courbaril

/'kɔ:bəril/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courbaril

//

* danh từ
  • (thực vật) cây cườm
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Anime, n.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...