Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

course costs /kɔːrs kɔːsts/

cụm từ

  • chi phí khóa học
    • course costs include tuition fees: chi phí khóa học bao gồm học phí
    • high course costs: chi phí khóa học cao
    • cover course costs: trang trải chi phí khóa học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...