course costs /kɔːrs kɔːsts/
cụm từ
- chi phí khóa học
- course costs include tuition fees: chi phí khóa học bao gồm học phí
- high course costs: chi phí khóa học cao
- cover course costs: trang trải chi phí khóa học
Đồng nghĩa
tuition feesprogram feestraining costs