Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

course line computer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

course line computer

//

  • (Tech) máy điện toán đường bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...