courseware
phổ biến #41064
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
courseware
//
- (Tech) chương trình dạy học [máy điện toán]
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...