Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

courteousness

/'kə:tjəsnis/

danh từ

  • sự lịch sự, sự nhã nhặn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being courteous; politeness;\n courtesy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...