Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courter

//

* danh từ
  • người xu nịnh, người cầu khẩn
  • người cầu hôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who courts; one who plays the lover, or who solicits in marriage; one who flatters and cajoles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...