courtesan
/,kɔ:ti'zæn/ phổ biến #25424
Biến thể từ
courtesans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
courtesan
/,kɔ:ti'zæn/
danh từ
- đĩ quý phái, đĩ hạng sang
Định nghĩa tiếng Anh
n a woman who cohabits with an important man