Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courtesan

/,kɔ:ti'zæn/ phổ biến #25424
Biến thể từ courtesans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courtesan

/,kɔ:ti'zæn/

danh từ

  • đĩ quý phái, đĩ hạng sang
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who cohabits with an important man

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...