courtezan
/,kɔ:ti'zæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
courtezan
/,kɔ:ti'zæn/
danh từ
- đĩ quý phái, đĩ hạng sang
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...