Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19122

courtier

/'kɔ:tjə/

danh từ

  • người dự buổi chầu; triều thần, cận thần
  • kẻ nịnh thần
Biến thể từ courtiers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attendant at the court of a sovereign

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...