Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courtliness

/'kɔ:tlinis/ phổ biến #40895
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courtliness

/'kɔ:tlinis/

danh từ

  • sự lịch sự, sự nhã nhặn
  • sự khúm núm, sự xiểm nịnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. elegance suggestive of a royal court

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...