courtliness
/'kɔ:tlinis/ phổ biến #40895
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
courtliness
/'kɔ:tlinis/
danh từ
- sự lịch sự, sự nhã nhặn
- sự khúm núm, sự xiểm nịnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. elegance suggestive of a royal court