Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courts martial

/'kɔ:t'mɑ:ʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courts martial

/'kɔ:t'mɑ:ʃəl/

danh từ, số nhiều courts martial

  • toà án quân sự
    • to be tried by court_martial: bị đem xử ở toà án quân sự
  • phiên toà quân sự
    • drumhead court_martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)

ngoại động từ

  • xử (ai) ở toà án quân sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...