Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

courtside

/'kɔ:tsaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

courtside

//

* danh từ
  • phần ở ngoài sân (quần vợt, bóng rỗ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...