Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cousinage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cousinage

//

* danh từ
  • quan hệ giữa anh em họ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Relationship; kinship.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...