Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

couvade

/ku:'vɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

couvade

//

* danh từ
  • tục sản ông (đàn ông giả vờ đẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a custom among some peoples whereby the husband of a pregnant wife is put to bed at the time of bearing the child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...