Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covalency

/kәu'veilәnsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covalency

//

* danh từ
  • cũng covalence
  • (hoá học) sự cùng hoá trị
Định nghĩa tiếng Anh

n valence characterized by the sharing of electrons in a chemical compound; the number of pairs of electrons an atom can share

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...