Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covalent

/kәu'veilәnt/ phổ biến #41470
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covalent

//

  • (Tech) đồng hóa trị
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characterized by covalence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...