Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

covariant

//

  • (Tech) hiệp biến
Định nghĩa tiếng Anh

s. changing so that interrelations with another variable quantity or set of quantities remain unchanged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...