Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40745

covariation

//

  • sự biến thiên đồng thời
Biến thể từ covariations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (statistics) correlated variation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...