Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covelline

/kәj'velain, -lin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covelline

//

* danh từ
  • cũng covellite
  • (khoáng chất) covelit
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Covellite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...