covenantal
/'kʌvənənt/ phổ biến #32568
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
covenantal
//
- xem covenant
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...