Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covenanted

/'kʌvinəntid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covenanted

/'kʌvinəntid/

tính từ

  • bị hiệp ước ràng buộc, bị giao kèo ràng buộc; có ký giao kèo
Định nghĩa tiếng Anh

v enter into a covenant v enter into a covenant or formal agreement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...