Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covenantee

/,kʌvәnәn'ti:/
Biến thể từ covenantees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covenantee

//

* danh từ
  • bên ký giao kèo / hiệp ước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The person in whose favor a covenant is made.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...