coventrate
/'kɔvəntreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coventrate
/'kɔvəntreit/
ngoại động từ
- (quân sự) ném bom tàn phá
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...