Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cover girl

/'kʌvə'gə:l/

danh từ

  • cô gái có ảnh ở bìa báo ảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...