Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cover letter

/ˈkʌvər ˈletər/

Nghĩa thường dùng

thư xin việc danh từ

“Cover letters explain your motivation.”Thư xin việc giải thích động lực của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...