Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cover-crop

/'kʌvəkrɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cover-crop

/'kʌvəkrɔp/

danh từ

  • cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...