Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cover-point

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cover-point

//

* danh từ
  • (thể thao) vị trí phòng ngự; người phòng ngự (trong cric-kê)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...