Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17695

coveralls

//

* danh từ số nhiều
  • bộ áo liền quần cho những người làm công việc nặng nhọc
Định nghĩa tiếng Anh

n a loose-fitting protective garment that is worn over other clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...