Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coverlid

/'kʌvəlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coverlid

/'kʌvəlit/

danh từ

  • khăn phủ giường
Định nghĩa tiếng Anh

n. A coverlet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...