Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19127

covertly

//

* phó từ
  • ngầm, lén lút
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a covert manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...