Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

covertly

phổ biến #19127
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

covertly

//

* phó từ
  • ngầm, lén lút
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a covert manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...