covertness
/kəˈvɜːtnəs/
Nghĩa thường dùng
sự bí mật, không công khai
danh từ
“The covertness of the operation surprised everyone.”Sự bí mật của hoạt động khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
covertness
//
- xem covert
Định nghĩa tiếng Anh
n. Secrecy; privacy.