Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

covertness

//

  • xem covert
Định nghĩa tiếng Anh

n. Secrecy; privacy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...