Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coverture

/'kʌvətjuə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coverture

/'kʌvətjuə/

danh từ

  • sự che chở
  • nơi ẩn núp
  • (pháp lý) hoàn cảnh người đàn bà có sự che chở của chồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Covering; shelter; defense; hiding. n. The condition of a woman during marriage, because she is considered under the cover, influence, power, and protection of her husband, and therefore called a feme covert, or femme couverte.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...