Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39647

covetousness

/'kʌvitəsnis/

danh từ

  • sự thèm muốn, sự thèm khát, sự khao khát
  • sự tham lam
Định nghĩa tiếng Anh

n. an envious eagerness to possess something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...