cow meat
Nghĩa thường dùng
thịt bò
danh từ
“I love cooking with cow meat.”Tôi thích nấu ăn với thịt bò.
Đồng nghĩa
beefcattle meatbovine meat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thịt bò
- beef stew: bò hầm
- beef steak: bít tết bò