Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cow-catcher

/'kau,kætʃɔ/
Biến thể từ cow-catchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cow-catcher

/'kau,kætʃɔ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái gạt vật chướng ngại (ở đầu mũi xe lửa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...