cow-catcher
/'kau,kætʃɔ/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái gạt vật chướng ngại (ở đầu mũi xe lửa)
Biến thể từ
cow-catchers số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...