Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cow-hide

/'kauhaid/

danh từ

  • da bò
  • roi da bò

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quất bằng roi da bò
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...