cow-pat
Biến thể từ
cow-pats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cow-pat
//
* danh từ- đống phân bò
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...