cow-pox
/'kaupɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cow-pox
/'kaupɔks/
danh từ
- (y học) đậu bò, ngưu đậu
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...