cow-puncher
/'kau,pʌntʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cow-puncher
/'kau,pʌntʃə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (như) cow-boy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...