Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowardliness

/'kauədlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowardliness

/'kauədlinis/

danh từ

  • tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of lacking courage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...