Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15436

cowardly

/'kauədli/

tính từ & phó từ

  • nhát gan, nhút nhát; hèn nhát
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking courage; ignobly timid and faint-hearted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...