Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowish

/'kajiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowish

//

* tính từ
  • nhút nhát
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Timorous; fearful; cowardly. n. An umbelliferous plant (Peucedanum Cous) with edible tuberous roots, found in Oregon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...