Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cowish

//

* tính từ
  • nhút nhát
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Timorous; fearful; cowardly.\nn. An umbelliferous plant (Peucedanum Cous) with edible\n tuberous roots, found in Oregon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...