Từ điển Anh–Việt

109,023 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coworker

//

* danh từ
  • bạn cùng làm việc với nhau; bạn đồng nghiệp
Biến thể từ coworkers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who works with another; a co/perator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...