Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cowrie

/'kauri/ phổ biến #28706
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cowrie

/'kauri/

danh từ

  • (động vật học) ốc tiền
  • tiền vỏ ốc (ở Nam phi và Nam á)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous tropical marine gastropods of the genus Cypraea having highly polished usually brightly marked shells

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...