cowrie
/'kauri/ phổ biến #28706
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cowrie
/'kauri/
danh từ
- (động vật học) ốc tiền
- tiền vỏ ốc (ở Nam phi và Nam á)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of numerous tropical marine gastropods of the genus Cypraea having highly polished usually brightly marked shells